deeply seated
/ˈdipli ˈsitɪd/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "deeply seated". Phiên âm /ˈdipli ˈsitɪd/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "deeply seated" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “deeply seated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish